horse sense

/'hɔ:ssens/
Học thuật
Thân thiện
horse sense

A wise farmer uses horse sense to choose the best path home.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • Lương tri chất phác, sự khôn ngoan thực tế: Chỉ sự thông minh thực tế, khả năng phán đoán tốt dựa trên kinh nghiệm sống hiểu biết thông thường, không cần qua sách vở hay giáo dục chính quy. Đây loại trí khôn thiết thực, gắn liền với cuộc sống hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He may not have a college degree, but he has a lot of horse sense about fixing things. (Anh ấy có thể không bằng đại học, nhưng anh ấy rất nhiều lương tri chất phác về việc sửa chữa đồ đạc.)
    • Her horse sense told her not to trust the stranger's offer. (Sự khôn ngoan thực tế của ấy mách bảo không nên tin tưởng lời đề nghị của người lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have horse sense": sự khôn ngoan thực tế.

    • In business, it's important to have horse sense as well as book knowledge. (Trong kinh doanh, việc sự khôn ngoan thực tế cũng quan trọng như kiến thức sách vở.)
  • "to use/show horse sense": sử dụng/thể hiện sự khôn ngoan thực tế.

    • He showed horse sense by saving money for an emergency. (Anh ấy đã thể hiện sự khôn ngoan thực tế bằng cách tiết kiệm tiền cho trường hợp khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Common sense (n): lẽ thường, lương tri thông thường. (Từ gần nghĩa, trang trọng hơn một chút so với "horse sense").
  • Practical wisdom (n): trí khôn thực tiễn.
  • Native intelligence (n): trí thông minh bẩm sinh, tự nhiên.
Từ đồng nghĩa
  • Common sense: lẽ thường.
  • Good judgment: óc phán đoán tốt.
  • Practicality: tính thực tế.
  • Shrewdness: sự sắc sảo, tinh khôn.
Thành ngữ liên quan
  • Horse sense bản thân thường được coi một thành ngữ (idiom) trong tiếng Anh, biểu thị loại trí thông minh thiết thực, mộc mạc.
  • Down-to-earth wisdom: sự khôn ngoan thiết thực, gần gũi. (Cụm từ diễn đạt ý tương tự).
horse sense

A wise farmer uses horse sense to choose the best path home.

danh từ
  1. (thông tục) lương tri chất phác